"pesach" in Vietnamese
Definition
Lễ Pesach là ngày lễ lớn của người Do Thái nhằm kỷ niệm sự kiện họ được giải phóng khỏi ách nô lệ Ai Cập. Ngày lễ này thường kéo dài bảy hoặc tám ngày với nhiều nghi lễ và bữa ăn đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pesach' thường chỉ dùng trong bối cảnh cộng đồng Do Thái; ngoài ra, 'Passover' phổ biến hơn. Đôi khi còn dùng để chỉ bữa ăn đặc biệt gọi là 'seder'. Không nhầm với lễ Phục sinh của Kitô giáo.
Examples
Pesach is an important holiday for Jewish people.
**Pesach** là một ngày lễ quan trọng đối với người Do Thái.
During Pesach, families have a special meal called the seder.
Trong dịp **Pesach**, các gia đình tổ chức bữa ăn đặc biệt gọi là seder.
Pesach lasts for seven or eight days.
**Pesach** diễn ra trong bảy hoặc tám ngày.
We're preparing the house for Pesach by cleaning everything thoroughly.
Chúng tôi đang dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng để chuẩn bị cho **Pesach**.
Have you ever been to a Pesach seder before?
Bạn đã từng tham dự bữa seder trong dịp **Pesach** chưa?
Many people travel to visit relatives during Pesach.
Nhiều người đi thăm họ hàng trong dịp **Pesach**.