好きな単語を入力!

"permit me" in Vietnamese

cho phép tôixin phép

Definition

Đây là cách nói trang trọng, lịch sự để xin phép làm gì đó hoặc đề nghị giúp đỡ ai đó trước khi thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt này trang trọng, ít dùng trong nói chuyện thân mật; thường gặp trong diễn văn, thư tín hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng. Thay vào đó, trong cuộc trò chuyện thông thường nên dùng 'let me'.

Examples

Permit me to introduce myself.

**Xin phép** được giới thiệu bản thân.

Permit me to open the window.

**Cho phép tôi** mở cửa sổ.

Permit me to help you with your bag.

**Xin phép** giúp bạn mang túi.

I'm sorry, but permit me to disagree with that point.

Tôi xin lỗi, nhưng **cho phép tôi** được bất đồng với quan điểm đó.

Permit me just a moment to look over these papers.

**Xin phép** cho tôi một chút thời gian xem qua các giấy tờ này.

Permit me to say, your presentation was excellent.

**Cho phép tôi** nói rằng bài thuyết trình của bạn rất xuất sắc.