好きな単語を入力!

"permeate" in Vietnamese

thấm vàolan tỏa

Definition

Một thứ gì đó lan tỏa hoặc thấm vào mọi phần của một vật hay nơi nào đó, thường nói về mùi, cảm xúc hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Permeate' mang sắc thái trang trọng, chỉ sự lan tỏa tới mọi ngóc ngách ('permeate the house'). Khác với 'penetrate' là chỉ xuyên vào.

Examples

The smell of fresh bread permeates the whole house.

Mùi bánh mì mới nướng **lan tỏa** khắp ngôi nhà.

Sadness permeated the atmosphere after the news.

Nỗi buồn **lan tỏa** khắp không khí sau khi nghe tin.

Water can permeate certain types of rock.

Nước có thể **thấm vào** một số loại đá nhất định.

Hope seemed to permeate every conversation we had that day.

Hy vọng dường như **lan tỏa** trong mọi cuộc trò chuyện giữa chúng tôi ngày hôm đó.

A chill permeated the old building, even with the windows closed.

Một luồng lạnh vẫn **lan tỏa** trong tòa nhà cũ dù các cửa sổ đã đóng kín.

Innovation needs to permeate every level of the company to succeed.

Đổi mới cần phải **thấm vào** mọi cấp độ của công ty để thành công.