"pentacle" in Vietnamese
Definition
Ngũ giác tinh là một ngôi sao năm cánh thường nằm trong vòng tròn, được dùng làm biểu tượng trong ma thuật, tôn giáo hoặc như một bùa hộ mệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường liên quan đến Wicca, huyền bí và bộ pentacles trong bài tarot. Đừng nhầm với 'pentagram' vì pentacle có thêm vòng tròn bao quanh.
Examples
The pentacle has five points.
**Ngũ giác tinh** có năm đỉnh.
Some people wear a pentacle for protection.
Một số người đeo **ngũ giác tinh** để bảo vệ bản thân.
A pentacle is often used in magic rituals.
**Ngũ giác tinh** thường được sử dụng trong nghi lễ ma thuật.
She drew a pentacle on the ground before starting the ritual.
Cô ấy đã vẽ một **ngũ giác tinh** trên đất trước khi bắt đầu buổi lễ.
In tarot, the suit of pentacles represents wealth and material things.
Trong tarot, bộ **ngũ giác tinh** tượng trưng cho sự giàu có và vật chất.
A lot of fantasy stories mention a pentacle as a sign of magic.
Nhiều truyện giả tưởng nhắc đến **ngũ giác tinh** như dấu hiệu của phép thuật.