"pegs" in Vietnamese
Definition
Các vật nhỏ dùng để kẹp hoặc giữ đồ vật tại chỗ, như kẹp phơi quần áo, cọc cắm lều hoặc chốt chỉnh dây đàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'clothes pegs' là kẹp phơi đồ, 'tent pegs' là cọc lều, còn trong âm nhạc, 'pegs' là chốt lên dây đàn. Không dùng như động từ.
Examples
She hung her clothes on the line with pegs.
Cô ấy treo quần áo lên dây bằng **kẹp**.
The tent needs four pegs to stay up.
Cái lều cần bốn **cọc** để giữ đứng vững.
We lost some pegs while moving the furniture.
Chúng tôi đã làm mất vài **kẹp** khi chuyển đồ đạc.
Can you hand me a couple of pegs for the washing?
Bạn đưa cho mình vài cái **kẹp** phơi đồ được không?
The guitar went out of tune because the pegs are loose.
Cây đàn guitar bị lạc tông vì **chốt chỉnh dây** bị lỏng.
After the storm, we had to replace all the broken pegs in the garden.
Sau cơn bão, chúng tôi phải thay tất cả các **cọc** bị gãy trong vườn.