"peepers" in Vietnamese
Definition
“Peepers” là cách gọi vui, thân mật để chỉ đôi mắt. Đôi khi cũng chỉ người hay nhìn trộm, nhưng chủ yếu dùng cho mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với trẻ em, bạn bè một cách đùa vui; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Ví dụ “rest your peepers” nghĩa là “cho mắt nghỉ ngơi”. Không dùng cho văn bản hoặc hội thoại nghiêm túc.
Examples
Open your peepers and look at the stars!
Mở to **mắt** ra ngắm sao đi!
I got something in my peepers.
Có gì đó bay vào **mắt** tôi rồi.
He wears glasses to help his peepers see better.
Anh ấy đeo kính để **mắt** nhìn rõ hơn.
You should rest your peepers if they feel tired.
Nếu cảm thấy **mắt** mệt, bạn nên cho chúng nghỉ ngơi.
Those baby blue peepers are really cute!
Đôi **mắt** xanh dương ấy dễ thương thật!
The little peepers couldn't stop watching the butterfly in the garden.
Đôi **mắt** nhỏ không ngừng nhìn con bướm trong vườn.