"peal" in Vietnamese
Definition
Âm thanh lớn, vang dội và lặp lại, thường dùng cho tiếng chuông, tiếng cười hoặc tiếng sấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương hoặc tình huống trang trọng; hay đi với các cụm như 'peal of bells', 'peal of laughter', 'peal of thunder'. Không dùng cho âm thanh thường ngày.
Examples
The peal of bells rang through the town.
**Tiếng chuông ngân** vang khắp thị trấn.
She burst into a peal of laughter.
Cô ấy bỗng bật lên một **tràng cười**.
A peal of thunder made everyone jump.
Một **tràng sấm** làm mọi người giật mình.
Suddenly, a peal of bells broke the silence.
Đột nhiên, một **tiếng chuông vang** phá tan sự im lặng.
The children’s peals of laughter made the whole room lively.
Những **tràng cười** của trẻ làm cả căn phòng trở nên sôi động.
You could hear a distant peal of thunder rolling in.
Bạn có thể nghe thấy **tiếng sấm** ở xa đang kéo đến.