"pay up" in Vietnamese
Definition
Đưa toàn bộ số tiền còn nợ cho ai đó, nhất là sau khi bị nhắc hoặc thúc giục.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật và hơi thúc ép, dùng khi ai đó chần chừ hoặc không muốn trả nợ. Không dùng cho việc mua bán bình thường.
Examples
You need to pay up before you leave.
Bạn cần **trả hết** trước khi rời đi.
If you lose the bet, you have to pay up.
Nếu thua cược thì bạn phải **trả hết**.
The landlord asked him to pay up his rent.
Chủ nhà yêu cầu anh ấy **trả hết** tiền thuê nhà.
Come on, it's time to pay up. You've delayed long enough.
Thôi nào, đến lúc **trả hết** rồi. Bạn chần chừ lâu quá đấy.
He tried to get out of it, but eventually he had to pay up.
Anh ấy đã cố thoái thác, nhưng cuối cùng cũng phải **trả hết**.
Don’t forget to pay up before the deadline, or there’ll be a late fee.
Đừng quên **trả hết** trước hạn, nếu không sẽ bị phạt thêm.