好きな単語を入力!

"pawnshops" in Vietnamese

tiệm cầm đồ

Definition

Nơi bạn có thể gửi đồ giá trị để vay tiền, và lấy lại đồ khi trả tiền vay. Nếu không trả, tiệm sẽ bán đồ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ở dạng số nhiều. Thường dùng khi cần tiền gấp ngắn hạn bằng cách cầm đồ vật cá nhân, không nhầm với tiệm vàng hay tiệm đồ cổ.

Examples

Some people use pawnshops when they need quick cash.

Một số người dùng **tiệm cầm đồ** khi cần tiền gấp.

You can sell your old jewelry at pawnshops.

Bạn có thể bán trang sức cũ tại **tiệm cầm đồ**.

Many pawnshops are open late at night.

Nhiều **tiệm cầm đồ** mở cửa đến khuya.

People sometimes take guitars to pawnshops when they're short on rent.

Đôi khi mọi người mang đàn guitar đến **tiệm cầm đồ** khi thiếu tiền đóng tiền nhà.

I've found some cool vintage watches at local pawnshops.

Tôi đã tìm được một vài chiếc đồng hồ cổ điển cực cool tại **tiệm cầm đồ** địa phương.

Unlike banks, pawnshops don't check your credit history.

Khác với ngân hàng, **tiệm cầm đồ** không kiểm tra lịch sử tín dụng của bạn.