好きな単語を入力!

"pawn off" in Vietnamese

đùn đẩygán chotống đi

Definition

Chuyển cho người khác thứ mình không muốn bằng cách không trung thực hoặc lừa dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý suồng sã, tiêu cực. Thường dùng cho đồ không mong muốn hoặc trách nhiệm ('đùn đẩy công việc'). Hàm ý lừa dối hoặc ép buộc.

Examples

He tried to pawn off his broken phone on me.

Anh ấy cố **đùn đẩy** chiếc điện thoại hỏng cho tôi.

She always pawns off her chores onto her little brother.

Cô ấy luôn **đùn đẩy** việc nhà cho em trai.

Don't try to pawn off that old backpack on me.

Đừng cố **gán** cho tôi chiếc balo cũ đó.

He managed to pawn off all his unwanted gifts after the party.

Sau bữa tiệc, anh ấy đã **tống đi** hết quà không muốn.

They tried to pawn off outdated products as if they were new.

Họ cố **gán** hàng lỗi thời như hàng mới.

I'm not falling for your attempt to pawn off extra work on me.

Tôi không mắc bẫy khi bạn cố **đùn đẩy** công việc thêm cho tôi đâu.