好きな単語を入力!

"pavements" in Vietnamese

vỉa hè

Definition

Bề mặt phẳng, cứng nằm bên lề đường để người đi bộ sử dụng; đôi khi cũng chỉ các khu vực được lát gạch hoặc bê tông.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh-Anh gọi 'pavements', còn tiếng Anh-Mỹ là 'sidewalks'. Chỉ lối đi bộ sát đường, không nhầm với đường cho xe. Đôi khi dùng cho bề mặt lát gạch nói chung.

Examples

Children walk on the pavements to go to school.

Trẻ em đi bộ trên **vỉa hè** để đến trường.

Bicycles should not be on the pavements.

Xe đạp không nên đi trên **vỉa hè**.

There are trees planted along the pavements.

Có cây trồng dọc theo **vỉa hè**.

After the rain, the pavements were slippery and shiny.

Sau khi mưa, **vỉa hè** ướt và trơn bóng.

Street artists sometimes draw pictures on the pavements in busy cities.

Nghệ sĩ đường phố đôi khi vẽ tranh trên **vỉa hè** ở các thành phố đông đúc.

People crowded the pavements to watch the parade pass by.

Mọi người đứng kín **vỉa hè** để xem đoàn diễu hành đi qua.