"patrolmen" in Vietnamese
Definition
Cảnh sát tuần tra là những người thường xuyên đi tuần trong khu vực để giữ gìn trật tự và đảm bảo an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cảnh sát tuần tra' thường dùng cho cảnh sát mặc đồng phục đi tuần tra khu vực; không dùng cho điều tra viên. Ngày nay, ‘cảnh sát’ hoặc ‘sĩ quan tuần tra’ được ưa chuộng hơn để trung tính giới.
Examples
The patrolmen walk through the neighborhood every night.
Mỗi đêm, các **cảnh sát tuần tra** đi bộ quanh khu phố.
Two patrolmen stopped to help the lost child.
Hai **cảnh sát tuần tra** đã dừng lại để giúp đứa trẻ bị lạc.
The city hired more patrolmen to improve safety.
Thành phố đã thuê thêm **cảnh sát tuần tra** để nâng cao an toàn.
The patrolmen waved as they passed our house during their rounds.
Trong lúc tuần tra, các **cảnh sát tuần tra** đã vẫy tay khi đi qua nhà chúng tôi.
After the alarm went off, several patrolmen arrived at the scene within minutes.
Sau khi chuông báo động vang lên, vài **cảnh sát tuần tra** đã đến hiện trường chỉ sau vài phút.
Old movies often show patrolmen walking the beat late at night.
Phim cũ thường cho thấy các **cảnh sát tuần tra** đi tuần quanh khu phố vào đêm khuya.