好きな単語を入力!

"patch together" in Vietnamese

chắp váráp nối lại

Definition

Ghép tạm cái gì đó bằng những gì có sẵn, thường chỉ tạm thời hoặc chưa hoàn chỉnh. Cũng có thể chỉ việc sửa chữa hay tổ chức cái gì đó bằng nhiều phần, ý tưởng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng khi làm gì đó tạm bợ, chưa hoàn chỉnh ('patch together a meal', 'patch together a plan'). Chỉ việc tận dụng cái có sẵn. Đừng nhầm với 'put together', vốn không nhất thiết gợi ý tính chắp vá.

Examples

We had to patch together a tent using old blankets.

Chúng tôi phải **chắp vá** cái lều bằng những chiếc chăn cũ.

She tried to patch together a story to explain the problem.

Cô ấy cố **chắp vá** một câu chuyện để giải thích vấn đề.

They managed to patch together a meal from leftovers.

Họ đã **chắp vá** một bữa ăn bằng đồ ăn thừa.

We didn't have a plan, so we just patched together something as we went.

Chúng tôi không có kế hoạch, nên chỉ **chắp vá** tạm cái gì đó khi làm thôi.

The team patched together a solution to get the system running again.

Nhóm đã **chắp vá** một giải pháp để hệ thống chạy lại.

He patched together his resume from several old documents.

Anh ấy đã **chắp vá** CV của mình từ vài tài liệu cũ.