"pasteurized" in Vietnamese
Definition
Được xử lý bằng cách đun nóng để diệt khuẩn, giúp thực phẩm hoặc đồ uống an toàn khi sử dụng, thường áp dụng với sữa hoặc nước trái cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiệt trùng' hoặc 'thanh trùng' thường chỉ dùng cho sữa, nước trái cây, hay các đồ uống lỏng; mang ý nghĩa an toàn khi sử dụng, và hay xuất hiện trên nhãn sản phẩm.
Examples
We only drink pasteurized milk at home.
Ở nhà, chúng tôi chỉ uống sữa **tiệt trùng** thôi.
Is this cheese pasteurized or raw?
Phô mai này là **tiệt trùng** hay là phô mai sống?
Most fruit juices in stores are pasteurized.
Hầu hết nước trái cây trong cửa hàng đều **tiệt trùng**.
If you're pregnant, it's safer to choose pasteurized soft cheeses.
Nếu bạn đang mang thai, nên chọn phô mai mềm **tiệt trùng** sẽ an toàn hơn.
These eggs are pasteurized, so they're safe to use in homemade ice cream.
Những quả trứng này đã **tiệt trùng**, nên dùng cho kem tự làm rất an toàn.
You can see 'pasteurized' printed right on the bottle label.
Bạn có thể thấy chữ '**tiệt trùng**' in ngay trên nhãn chai.