好きな単語を入力!

"passel" in Vietnamese

một đámmột lũmột nhóm đông

Definition

'Passel' là từ thân mật chỉ một nhóm lớn người hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thường gặp ở tiếng Anh Mỹ kể chuyện hay thân mật. Có thể thay bằng 'bunch', 'heap' nhưng 'passel' ít phổ biến hơn. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

A passel of puppies played in the yard.

Một **đám** cún con chơi ngoài sân.

She has a passel of cousins.

Cô ấy có **một đám** anh chị em họ.

There was a passel of birds in the tree.

Có **một lũ** chim trên cây.

We showed up with a passel of friends for the barbecue.

Chúng tôi đến tiệc nướng cùng **một nhóm đông** bạn bè.

He's got a passel of stories about growing up in Texas.

Anh ấy có **một đống** truyện về thời thơ ấu ở Texas.

After dinner, a passel of kids ran outside to play.

Sau bữa tối, **một đám** trẻ con chạy ra ngoài chơi.