"pass to" in Vietnamese
Definition
Chuyển một vật, thông điệp hoặc trách nhiệm từ mình sang người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao ('pass the ball to John' là chuyền bóng cho John) hoặc đời sống hàng ngày. Không nhầm với 'pass out' (phát) hoặc 'pass away' (qua đời).
Examples
Please pass to the next person in line.
Làm ơn **chuyển cho** người tiếp theo trong hàng.
Can you pass to me the salt?
Bạn có thể **chuyển cho** tôi lọ muối không?
She will pass to her brother the message.
Cô ấy sẽ **chuyển cho** anh trai mình thông điệp đó.
Just pass to whoever needs it next.
Chỉ cần **chuyển cho** người cần nó tiếp theo.
In soccer, you should always look before you pass to a teammate.
Trong bóng đá, bạn luôn nên quan sát trước khi **chuyển cho** đồng đội.
He decided to pass to Emily all of his responsibilities at work.
Anh ấy quyết định **chuyển cho** Emily tất cả các trách nhiệm trong công việc.