"parliamentary" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến quốc hội, các hoạt động, thành viên hoặc quy tắc của quốc hội. Thường dùng trong lĩnh vực chính trị hoặc nhà nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh chính trị như 'parliamentary system', 'parliamentary election'. Không sử dụng cho các cuộc họp thông thường.
Examples
The country has a parliamentary system of government.
Đất nước này có hệ thống chính phủ **quốc hội**.
There will be a parliamentary election next year.
Năm tới sẽ có cuộc bầu cử **quốc hội**.
They followed the parliamentary rules during the meeting.
Họ đã tuân theo quy tắc **quốc hội** trong cuộc họp.
A heated debate broke out on the floor of the parliamentary chamber.
Một cuộc tranh luận nảy lửa bùng nổ trên sàn **quốc hội**.
After a long parliamentary session, the new law was finally passed.
Sau một phiên họp **quốc hội** dài, luật mới cuối cùng đã được thông qua.
She specializes in parliamentary law issues.
Cô ấy chuyên về các vấn đề luật **quốc hội**.