好きな単語を入力!

"parkin" in Vietnamese

parkin (bánh gừng Anh)

Definition

Đây là một loại bánh ngọt truyền thống của miền bắc nước Anh, làm từ yến mạch, gừng và xi-rô hoặc nước mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, đặc biệt liên quan đến vùng Yorkshire hoặc Lancashire, thường ăn vào dịp Bonfire Night.

Examples

I baked a parkin for the school event.

Tôi đã nướng **parkin** cho sự kiện ở trường.

Parkin is sweet and sticky.

**Parkin** ngọt và dính.

We ate parkin after dinner.

Chúng tôi đã ăn **parkin** sau bữa tối.

My grandmother’s homemade parkin is the best I’ve ever tasted.

**Parkin** tự làm của bà tôi là ngon nhất tôi từng ăn.

Every Bonfire Night, we have warm parkin with tea.

Mỗi dịp Bonfire Night, chúng tôi ăn **parkin** ấm với trà.

Have you ever tried parkin? It’s a real treat if you like ginger.

Bạn đã từng thử **parkin** chưa? Nếu thích gừng, chắc chắn bạn sẽ thích món này.