好きな単語を入力!

"para" in Vietnamese

đểchotớiđến hạn

Definition

Chỉ mục đích, điểm đến, người nhận hoặc hạn chót cho một việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho mục đích, người nhận, điểm đến, hạn; đừng nhầm với 'por' dùng cho phương tiện hay lý do. VD: 'para ti' là cho bạn, 'para siempre' là mãi mãi.

Examples

Este regalo es para ti.

Món quà này **cho** bạn.

Salgo para Madrid mañana.

Ngày mai tôi sẽ đi **tới** Madrid.

Necesito terminar esto para el viernes.

Tôi cần hoàn thành việc này **đến hạn** thứ Sáu.

¿Esto es para mí? ¡Gracias!

Cái này **cho** tôi à? Cảm ơn nhé!

Trabajo mucho para ganar dinero y viajar.

Tôi làm việc nhiều **để** kiếm tiền và đi du lịch.

No es suficiente para todos, lo siento.

Không đủ **cho** mọi người, xin lỗi.