好きな単語を入力!

"palmed" in Vietnamese

giấu trong lòng bàn taycầm bằng lòng bàn tay

Definition

Dùng để chỉ việc giấu vật gì đó trong lòng bàn tay một cách kín đáo hoặc cầm/nắm vật bằng lòng bàn tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò ảo thuật hoặc các tình huống lén lút như 'palmed a coin'. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The magician palmed the card during his trick.

Ảo thuật gia đã **giấu** lá bài trong lòng bàn tay khi biểu diễn.

He palmed a small stone without anyone noticing.

Anh ấy đã **giấu** một viên đá nhỏ trong lòng bàn tay mà không ai nhận thấy.

She palmed the keys as she walked out.

Cô ấy **giấu** chìa khóa trong lòng bàn tay khi bước ra ngoài.

He smoothly palmed the money and slipped it into his pocket.

Anh ấy đã **giấu** tiền trong lòng bàn tay một cách khéo léo rồi lén bỏ vào túi.

During the game, she palmed the ball to make a quick pass.

Trong trò chơi, cô ấy **cầm** bóng trong lòng bàn tay để chuyền nhanh.

He palmed the note so well, no one realized it went missing.

Anh ấy đã **giấu** tờ giấy rất khéo, không ai nhận ra nó đã mất.