"palliative" in Vietnamese
giảm nhẹxoa dịu
Definition
Là thứ giúp giảm đau hoặc làm dịu triệu chứng mà không chữa được nguyên nhân gốc. Thường dùng trong y tế, cũng dùng cho giải pháp tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong y tế với 'chăm sóc giảm nhẹ'. Ngoài ra, có thể dùng cho giải pháp tạm thời không giải quyết gốc rễ.