好きな単語を入力!

"packed to the gills" in Vietnamese

chật kín ngườiđông nghẹt

Definition

Một nơi hoặc vật gì đó đã chật kín, không còn chỗ trống cho ai hoặc cái gì nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, hài hước và dùng cho nơi chốn, vật thể chứ không dùng cho ý tưởng trừu tượng. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc.

Examples

The bus was packed to the gills this morning.

Sáng nay xe buýt đã **chật kín người**.

The stadium was packed to the gills for the game.

Sân vận động đã **đông nghẹt** trong trận đấu.

My suitcase is packed to the gills.

Vali của tôi **chật kín người** rồi.

By the time we arrived, the restaurant was already packed to the gills.

Khi chúng tôi đến nơi, nhà hàng đã **đông nghẹt** rồi.

This train is always packed to the gills during rush hour.

Chuyến tàu này lúc nào cũng **chật kín người** vào giờ cao điểm.

We tried to get into the club, but it was packed to the gills and they weren't letting anyone else in.

Chúng tôi thử vào câu lạc bộ nhưng nó đã **chật kín người** nên không cho thêm ai vào nữa.