好きな単語を入力!

"oxen" in Vietnamese

bò kéobò cày

Definition

Bò kéo là bò đực trưởng thành (thường đã thiến) dùng để kéo cày hoặc xe, thường phục vụ đồng áng. "Oxen" là số nhiều của "ox".

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về bò kéo (không dùng ‘oxes’). Mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật; thường gặp trong văn cảnh nông nghiệp truyền thống.

Examples

Two oxen pulled the heavy cart.

Hai con **bò kéo** đã kéo chiếc xe nặng.

Farmers often use oxen to plow fields.

Nông dân thường sử dụng **bò kéo** để cày ruộng.

The oxen are eating grass in the pasture.

**Bò kéo** đang ăn cỏ ngoài đồng.

It's amazing how much weight a pair of oxen can move!

Thật kinh ngạc khi một cặp **bò kéo** có thể kéo được bao nhiêu trọng lượng!

Back in the day, oxen were essential for farming communities.

Ngày xưa, **bò kéo** rất quan trọng đối với cộng đồng nông nghiệp.

The children watched in awe as the oxen turned the giant millstone.

Lũ trẻ ngạc nhiên khi thấy **bò kéo** quay chiếc cối đá khổng lồ.