"own flesh and blood" in Vietnamese
Definition
Người có quan hệ huyết thống gần với bạn, như con, cha mẹ hoặc anh chị em.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng để nhấn mạnh mối quan hệ gia đình, thường nói khi ngạc nhiên hoặc thất vọng trước hành động của người thân. Mang tính trang trọng và cảm xúc.
Examples
He would never hurt his own flesh and blood.
Anh ấy sẽ không bao giờ làm tổn thương **máu mủ ruột rà** của mình.
She is my own flesh and blood.
Cô ấy là **máu mủ ruột rà** của tôi.
You should always help your own flesh and blood.
Bạn luôn nên giúp đỡ **máu mủ ruột rà** của mình.
I can't believe he'd turn his back on his own flesh and blood like that.
Tôi không thể tin anh ấy lại quay lưng với **máu mủ ruột rà** của mình như vậy.
Sometimes it hurts the most when your own flesh and blood betrays you.
Đôi khi đau nhất lại là khi **máu mủ ruột rà** phản bội bạn.
Even if we fight, he'll always be my own flesh and blood.
Dù có tranh cãi, cậu ấy mãi mãi là **máu mủ ruột rà** của tôi.