好きな単語を入力!

"overslept" in Vietnamese

ngủ quên

Definition

Việc ngủ lâu hơn dự định, thường là do vô ý, khiến bạn có thể bị trễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chủ ngữ 'tôi' – 'Tôi ngủ quên', áp dụng khi bạn ngủ quên không chủ ý dẫn đến việc trễ. Không dùng cho trường hợp cố ý ngủ nướng (dùng 'ngủ nướng').

Examples

I overslept and missed the first class.

Tôi đã **ngủ quên** và lỡ tiết học đầu tiên.

She overslept because she forgot to set her alarm.

Cô ấy đã **ngủ quên** vì quên đặt báo thức.

Have you ever overslept before an important meeting?

Bạn đã bao giờ **ngủ quên** trước một cuộc họp quan trọng chưa?

Sorry, I overslept and didn’t hear your messages.

Xin lỗi, tôi **ngủ quên** nên không nghe thấy tin nhắn của bạn.

I never usually oversleep, but today my phone died.

Tôi thường không bao giờ **ngủ quên**, nhưng hôm nay điện thoại tôi hết pin.

I can’t believe I overslept on the one day I had an interview.

Tôi không thể tin mình lại **ngủ quên** đúng vào ngày có buổi phỏng vấn.