好きな単語を入力!

"outta" in Indonesian

ra khỏi (thân mật)hết (thân mật)

Definition

'Outta' là dạng viết tắt thân mật của 'out of', thường dùng trong lời nói hoặc văn bản không trang trọng ở tiếng Anh Mỹ.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật, nhắn tin, lời bài hát hoặc thoại phim; không nên sử dụng trong văn bản hay tình huống trang trọng.

Examples

I'm outta time.

Tôi **hết** thời gian rồi.

He's outta money.

Anh ấy **hết** tiền rồi.

Get outta here!

**Ra khỏi** đây đi!

She ran outta the room when she saw the spider.

Cô ấy chạy **ra khỏi** phòng khi thấy con nhện.

You gotta get outta your comfort zone to grow.

Bạn phải **ra khỏi** vùng an toàn để phát triển.

It's straight outta a movie!

Như bước thẳng **ra khỏi** phim vậy!