好きな単語を入力!

"outride" in Vietnamese

cưỡi vượt quavượt qua (khó khăn)

Definition

Cưỡi ngựa nhanh hơn hoặc xa hơn người khác, hoặc vượt qua khó khăn, nguy hiểm một cách thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử. Thường dùng cho cưỡi ngựa, nhưng cũng để diễn tả việc vượt qua nguy hiểm như 'outride a storm'.

Examples

He tried to outride his brother during the horse race.

Anh ấy đã cố **cưỡi vượt qua** em trai mình trong cuộc đua ngựa.

The skilled rider could easily outride the rest of the group.

Người cưỡi ngựa giỏi có thể dễ dàng **cưỡi vượt qua** cả nhóm.

They hoped to outride the storm and reach safety.

Họ hy vọng sẽ **vượt qua** cơn bão và đến được nơi an toàn.

No matter how fast I rode, I couldn't outride her.

Dù cưỡi nhanh thế nào, tôi cũng không thể **cưỡi vượt qua** cô ấy.

Legend says the messenger could outride any danger on his way.

Tương truyền, sứ giả có thể **vượt qua** mọi nguy hiểm trên đường đi.

She managed to outride her fears and finished the journey alone.

Cô ấy đã **vượt qua** nỗi sợ của mình và một mình kết thúc chuyến đi.