好きな単語を入力!

"orchestrate" in Vietnamese

dàn xếpphối nhạc (cho dàn nhạc)

Definition

Tổ chức hoặc sắp xếp điều gì đó một cách kỹ lưỡng, liên quan nhiều người hoặc phần; cũng dùng cho việc soạn nhạc cho dàn nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các kế hoạch lớn, sự kiện, chiến dịch—không dùng cho việc nhỏ hàng ngày. Trong âm nhạc chỉ việc phối khí cho dàn nhạc, ví dụ 'orchestrate một bài hát'.

Examples

She helped orchestrate the school's theater play.

Cô ấy đã giúp **dàn xếp** vở kịch của trường.

The leader orchestrated the team's efforts to finish the project.

Trưởng nhóm đã **dàn xếp** nỗ lực của cả nhóm để hoàn thành dự án.

He orchestrated the music for the concert.

Anh ấy đã **phối nhạc** cho buổi hòa nhạc.

They orchestrated a surprise party without him suspecting a thing.

Họ đã **dàn xếp** một bữa tiệc bất ngờ mà anh ấy không hề nghi ngờ gì.

The marketing team orchestrated a brilliant campaign for the new product.

Nhóm marketing đã **dàn xếp** một chiến dịch tuyệt vời cho sản phẩm mới.

It took months to orchestrate every detail of the conference.

Mất vài tháng để **dàn xếp** mọi chi tiết của hội nghị.