好きな単語を入力!

"orbiting" in Vietnamese

đang quay quanh quỹ đạo

Definition

Khi một vật thể di chuyển quanh một vật thể khác theo một quỹ đạo cong, thường dùng trong không gian như hành tinh quay quanh Mặt Trời hoặc vệ tinh quay quanh Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, và không gian. Đừng nhầm với 'xoay tròn' (quay quanh trục của chính nó). Thường gặp trong cụm như 'hành tinh đang quay quanh quỹ đạo', 'vệ tinh đang quay quanh'.

Examples

The Earth is orbiting the Sun.

Trái Đất đang **quay quanh quỹ đạo** Mặt Trời.

A satellite is orbiting the planet.

Một vệ tinh đang **quay quanh quỹ đạo** hành tinh.

Many moons are orbiting Jupiter.

Nhiều mặt trăng đang **quay quanh quỹ đạo** Sao Mộc.

That probe has been orbiting Mars for two years.

Tàu thăm dò đó đã **quay quanh quỹ đạo** Sao Hỏa suốt hai năm nay.

The telescope found an asteroid orbiting near Earth.

Kính viễn vọng đã phát hiện một tiểu hành tinh đang **quay quanh quỹ đạo** gần Trái Đất.

She described the feeling as like orbiting a new world, always discovering something different.

Cô ấy miêu tả cảm giác đó giống như đang **quay quanh quỹ đạo** một thế giới mới, luôn khám phá điều khác biệt.