好きな単語を入力!

"oranges" in Vietnamese

cam

Definition

Cam là loại quả tròn, ngọt, mọng nước với vỏ màu cam tươi sáng. Chúng được ưa chuộng để ăn vặt hoặc làm nước ép.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cam' chủ yếu được dùng chỉ loại quả, không phải màu sắc. Cụm từ phổ biến: 'cam tươi', 'nước cam'. Không nhầm với màu cam.

Examples

I bought some oranges at the market.

Tôi đã mua vài **quả cam** ở chợ.

Oranges are rich in vitamin C.

**Cam** rất giàu vitamin C.

Would you like some oranges for dessert?

Bạn có muốn ít **cam** tráng miệng không?

The store ran out of oranges this morning.

Sáng nay cửa hàng đã hết **cam**.

She always puts sliced oranges in her salad.

Cô ấy luôn cho **cam** cắt lát vào salad của mình.

If life gives you oranges, make orange juice!

Nếu cuộc sống cho bạn **cam**, hãy làm nước cam nhé!