好きな単語を入力!

"optimistic" in Vietnamese

lạc quan

Definition

Mô tả thái độ luôn mong đợi điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc nhìn vào mặt tích cực của các tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về thái độ của ai đó và trái nghĩa với 'bi quan'. Dùng nhiều với các động từ như 'cảm thấy', 'giữ được', 'vẫn...'. Nếu quá lạc quan trong hoàn cảnh không thực tế thì cũng dễ bị cho là ngây thơ.

Examples

She is always optimistic, even when things are difficult.

Cô ấy luôn **lạc quan**, ngay cả khi mọi việc khó khăn.

I feel optimistic about the future.

Tôi cảm thấy **lạc quan** về tương lai.

His optimistic attitude helps the team stay positive.

Thái độ **lạc quan** của anh ấy giúp cả nhóm duy trì tinh thần tích cực.

I'm trying to stay optimistic, even though the results aren't great yet.

Tôi đang cố gắng giữ **lạc quan**, dù kết quả vẫn chưa tốt.

You have to be pretty optimistic to believe everything will work out perfectly.

Bạn phải thực sự **lạc quan** mới có thể tin mọi thứ sẽ diễn ra hoàn hảo.

Her optimistic outlook made a huge difference during tough times.

Cách nhìn **lạc quan** của cô ấy đã tạo nên sự khác biệt lớn trong những thời điểm khó khăn.