好きな単語を入力!

"opt" in Vietnamese

chọnquyết định chọn

Definition

Sau khi cân nhắc các lựa chọn, quyết định chọn một trong số đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'opt' thường dùng với 'for', 'to' (ví dụ: 'opt for A', 'opt to do'), mang sắc thái trang trọng hơn 'chọn'; không dùng cho lựa chọn ngẫu nhiên hoặc theo bản năng.

Examples

You can opt for coffee or tea with your breakfast.

Bạn có thể **chọn** cà phê hoặc trà cho bữa sáng của mình.

We decided to opt for the cheaper flight.

Chúng tôi đã quyết định **chọn** chuyến bay rẻ hơn.

You need to opt by Friday to join the trip.

Bạn cần **chọn** trước thứ Sáu nếu muốn tham gia chuyến đi.

I didn't like the options, so I opted out of the program.

Tôi không thích các lựa chọn, nên tôi đã **rút khỏi** chương trình.

Companies often opt to go digital to save money.

Các công ty thường **quyết định chọn** số hóa để tiết kiệm chi phí.

If you opt for the salad, you get a free drink.

Nếu bạn **chọn** salad, bạn sẽ được tặng một đồ uống miễn phí.