好きな単語を入力!

"ons" in Vietnamese

trênvề

Definition

Một giới từ dùng để chỉ vật ở phía trên hoặc tiếp xúc với bề mặt, hoặc dùng để nói về chủ đề, ngày tháng, hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'on' cho bề mặt ('on the table'), ngày/thứ ('on Monday'), hoặc chủ đề ('on science'). Không nhầm với 'in' (không gian kín) hoặc 'at' (điểm xác định). Một số cụm từ cũng dùng 'on' như 'on time', 'on the way'.

Examples

The cat is on the chair.

Con mèo ở **trên** ghế.

Please put the book on the table.

Làm ơn đặt cuốn sách **trên** bàn.

We have a test on Friday.

Chúng ta có bài kiểm tra **vào thứ Sáu**.

She gave a talk on climate change.

Cô ấy đã thuyết trình **về** biến đổi khí hậu.

Don’t worry, dinner’s on me tonight.

Đừng lo, bữa tối nay **để tôi trả**.

Someone left a note on your desk.

Ai đó đã để lại một mẩu giấy **trên** bàn làm việc của bạn.