"one side" in Vietnamese
Definition
Chỉ một mặt, hướng, hoặc quan điểm trong số nhiều lựa chọn. Thường dùng để so sánh với 'phía bên kia'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cả tình huống thực tế và trừu tượng. Dùng nhiều trong văn nói hoặc so sánh ('on one side... on the other').
Examples
Please write your name on one side of the paper.
Vui lòng viết tên bạn ở **một bên** của tờ giấy.
The table is against one side of the room.
Chiếc bàn được đặt ở **một phía** của căn phòng.
You can see the answer on one side of the card.
Bạn có thể xem đáp án ở **một bên** của thẻ.
On one side, the plan saves money, but on the other side, it takes more time.
**Một phía** thì kế hoạch này tiết kiệm tiền, nhưng ở **phía bên kia** lại tốn nhiều thời gian hơn.
He only listened to one side of the story.
Anh ấy chỉ nghe **một phía** của câu chuyện.
All the bags were stacked on one side after the party.
Sau bữa tiệc, tất cả túi đều được xếp ở **một phía**.