好きな単語を入力!

"one of those things" in Vietnamese

chuyện bình thường thôiđôi khi vẫn xảy ra

Definition

Đôi khi có những việc không may hoặc phiền phức xảy ra và không tránh được, đó là một phần của cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật; thường dùng để an ủi hoặc làm dịu sự việc. Gần nghĩa với 'that's life', không dùng với bi kịch nặng nề.

Examples

Spilling your drink is just one of those things.

Làm đổ nước uống chỉ là **chuyện bình thường thôi**.

Sometimes computers crash—it's one of those things.

Đôi khi máy tính bị treo—đó là **chuyện bình thường thôi**.

Missing the bus is just one of those things that happens.

Lỡ chuyến xe bus cũng chỉ là **chuyện bình thường thôi**.

Don’t worry, that’s just one of those things you can’t control.

Đừng lo, đó chỉ là **chuyện bình thường thôi** mà bạn không kiểm soát được.

Sometimes you lose, sometimes you win—it’s just one of those things.

Có lúc thắng, có lúc thua—đó chỉ là **chuyện bình thường thôi**.

Well, that’s one of those things—let’s move on.

Ờ, **chuyện bình thường thôi**—chúng ta tiếp tục nhé.