好きな単語を入力!

"on your last legs" in Vietnamese

gần như kiệt sứcsắp hỏng

Definition

Khi ai đó hoặc vật gì đó mệt mỏi, cũ kỹ, hoặc sắp không dùng được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, dùng cho cả người rất mệt hoặc đồ vật sắp hỏng. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

My old phone is on its last legs.

Điện thoại cũ của tôi **sắp hỏng** rồi.

After running for hours, I felt on my last legs.

Chạy hàng giờ liền, tôi cảm thấy **gần như kiệt sức**.

This washing machine is on its last legs and needs replacing.

Cái máy giặt này **sắp hỏng** rồi, cần thay mới.

By the end of the marathon, I was really on my last legs.

Kết thúc cuộc chạy marathon, tôi thực sự **gần như kiệt sức**.

This old car is on its last legs, but it keeps going somehow.

Chiếc ô tô cũ này **sắp hỏng** mà vẫn chạy được.

After a long week of work, I'm on my last legs and just want to sleep.

Sau một tuần làm việc dài, tôi **gần như kiệt sức** và chỉ muốn ngủ.