好きな単語を入力!

"on trial" in Vietnamese

đang bị xét xửthử nghiệm

Definition

'Đang bị xét xử' nghĩa là ai đó đang được tòa án xem xét tội trạng; 'thử nghiệm' chỉ việc một sản phẩm hay người được thử tạm thời để đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu dùng cho tòa án, hãy nói 'đang bị xét xử'; dùng cho sản phẩm, nhân sự thì chọn 'thử nghiệm'. Không nên dùng cho các bài kiểm tra nhỏ hàng ngày.

Examples

The company put the new software on trial for a month before buying it.

Công ty đã sử dụng phần mềm mới **thử nghiệm** trong một tháng trước khi mua.

The actor is on trial for theft.

Nam diễn viên hiện đang **bị xét xử** vì tội trộm cắp.

This cleaning product is still on trial in several stores.

Sản phẩm làm sạch này vẫn đang được **thử nghiệm** ở một số cửa hàng.

He was nervous standing on trial, facing the judge's questions.

Anh ấy đã rất lo lắng khi **đang bị xét xử**, đối diện với câu hỏi của thẩm phán.

The fitness coach started on trial for two weeks before the gym hired her.

Huấn luyện viên thể hình đã bắt đầu **thử việc** hai tuần trước khi phòng gym nhận vào làm.

They decided to leave the new employee on trial until the project ended.

Họ quyết định để nhân viên mới **thử việc** cho đến khi dự án kết thúc.