好きな単語を入力!

"on the mend" in Vietnamese

đang hồi phụcđang dần khoẻ lại

Definition

Khi ai đó đang dần hồi phục sau khi bệnh, bị thương hoặc trải qua thời gian khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật, chủ yếu mô tả người đang dần khoẻ lại sau bệnh tật, chấn thương, hoặc hoàn cảnh khó khăn, hiếm dùng cho vật.

Examples

After the surgery, he is on the mend.

Sau ca phẫu thuật, anh ấy **đang hồi phục**.

She was sick last week, but now she's on the mend.

Tuần trước cô ấy bị ốm, nhưng bây giờ cô ấy **đang dần khoẻ lại**.

The team is finally on the mend after a tough season.

Sau mùa giải khó khăn, đội cuối cùng cũng **đang hồi phục**.

Glad to hear you’re on the mend! Take it easy for a while.

Mừng vì nghe bạn **đang hồi phục**! Nghỉ ngơi chút nhé.

It took a while, but I’m finally on the mend after that terrible flu.

Mất một thời gian, nhưng tôi cuối cùng cũng **đang dần khoẻ lại** sau trận cúm kinh khủng đó.

Don’t worry about John—he’s on the mend and should be back soon.

Đừng lo cho John—anh ấy **đang hồi phục** và sẽ quay lại sớm thôi.