好きな単語を入力!

"on the heels of" in Vietnamese

ngay sauliền sau

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng một điều xảy ra ngay sau một sự kiện khác, thường liên quan đến trình tự hoặc hậu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'on the heels of' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như báo chí, không dùng cho nghĩa đuổi theo vật lý, mà nhấn mạnh sự kiện đến ngay sau một sự kiện khác, thường là do kết quả của nó.

Examples

A new law was passed on the heels of the protest.

Một luật mới đã được thông qua **ngay sau** cuộc biểu tình.

The company’s success came on the heels of major changes.

Thành công của công ty đến **ngay sau** những thay đổi lớn.

A flood struck on the heels of the storm.

Lũ lụt xảy ra **ngay sau** cơn bão.

Rumors spread quickly on the heels of the announcement.

Tin đồn lan nhanh **ngay sau** thông báo.

A wave of layoffs hit on the heels of falling profits.

Một làn sóng sa thải đến **ngay sau** khi lợi nhuận giảm.

A new outbreak appeared on the heels of the previous one being controlled.

Đợt bùng phát mới xuất hiện **ngay sau** khi đợt trước được kiểm soát.