好きな単語を入力!

"on the bright side" in Vietnamese

nhìn vào mặt tích cựcxét về phía tốt

Definition

Dùng để nói về điểm tích cực hoặc lợi ích của một tình huống dù nó có vẻ tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để an ủi hoặc khích lệ. Đồng nghĩa với 'look on the bright side'. Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc viết thân thiện.

Examples

On the bright side, the sun is shining today.

**Nhìn vào mặt tích cực**, hôm nay trời nắng.

The test was hard, but on the bright side, I learned a lot.

Bài kiểm tra khó, nhưng **nhìn vào mặt tích cực** tôi đã học được rất nhiều.

We missed the bus. On the bright side, we can walk together.

Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt. **Nhìn vào mặt tích cực** thì chúng tôi có thể đi bộ cùng nhau.

My phone broke, but on the bright side, it’s a good excuse to get a new one.

Điện thoại của tôi bị hỏng, nhưng **nhìn vào mặt tích cực** thì đây là cơ hội tốt để mua một cái mới.

You didn’t get the job, but on the bright side, now you can travel this summer.

Bạn không nhận được việc làm, nhưng **nhìn vào mặt tích cực**, bạn có thể đi du lịch mùa hè này.

I know things are tough, but on the bright side, we’re in this together.

Tôi biết mọi thứ khó khăn, nhưng **nhìn vào mặt tích cực** chúng ta đang ở bên nhau.