"on solid ground" in Vietnamese
Definition
Đứng trên mặt đất ổn định hoặc ở trong một tình thế chắc chắn, an toàn. Thường dùng cho lập luận, kế hoạch vững chắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng trong công việc, học thuật hoặc giao tiếp, chỉ sự an toàn, chắc chắn của lý lẽ hay lập trường. Không nhầm với 'grounded'.
Examples
After the storm passed, we walked on solid ground again.
Sau cơn bão, chúng tôi lại đi trên **mặt đất vững chắc**.
Her research is on solid ground because she has so much evidence.
Nghiên cứu của cô ấy **ở tình thế vững vàng** vì có rất nhiều bằng chứng.
The bridge builders make sure they work on solid ground for safety.
Những người xây cầu đảm bảo làm việc trên **mặt đất vững chắc** để an toàn.
Don’t worry, your decision is on solid ground—you have all the facts.
Đừng lo, quyết định của bạn **ở tình thế vững vàng**—bạn đã có đầy đủ thông tin.
He didn’t want to argue until he was on solid ground.
Anh ấy không muốn tranh luận cho đến khi **ở tình thế vững vàng**.
Now that the company has investors, it’s finally on solid ground.
Giờ công ty đã có nhà đầu tư, cuối cùng cũng ở **tình thế vững vàng**.