好きな単語を入力!

"on consignment" in Vietnamese

ký gửi

Definition

Khi hàng hóa được gửi ở cửa hàng hoặc cho người khác bán, chủ sở hữu chỉ nhận được tiền nếu hàng thực sự được bán. Người bán (cửa hàng) không mua hàng trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ kinh doanh, thường dùng với cửa hàng quần áo, đồ nghệ thuật, cửa hàng ký gửi. 'bán ký gửi', 'cửa hàng ký gửi' là phổ biến. Sản phẩm vẫn thuộc chủ sở hữu cho đến khi bán.

Examples

I left my old books on consignment at the store.

Tôi đã gửi sách cũ của mình **ký gửi** ở cửa hàng.

The gallery sells paintings on consignment.

Phòng tranh bán tranh **ký gửi**.

This shop accepts clothes on consignment.

Cửa hàng này nhận quần áo **ký gửi**.

Lots of artists start by selling their work on consignment.

Nhiều nghệ sĩ bắt đầu bằng cách bán tác phẩm của mình **ký gửi**.

If the shoes don’t sell on consignment, you just take them back.

Nếu giày không bán được **ký gửi**, bạn chỉ cần lấy lại.

They prefer to take furniture on consignment instead of paying upfront.

Họ thích nhận đồ nội thất **ký gửi** hơn là trả tiền trước.