好きな単語を入力!

"omicron" in Indonesian

Omicron

Definition

Omicron là chữ cái thứ mười lăm trong bảng chữ cái Hy Lạp và cũng là tên của một biến thể cụ thể của virus corona (COVID-19).

Usage Notes (Indonesian)

'Omicron' chủ yếu dùng khi nói về biến thể virus corona, ít khi dùng nghĩa là chữ cái Hy Lạp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The omicron variant spread quickly in many countries.

Biến thể **Omicron** đã lây lan rất nhanh ở nhiều quốc gia.

Scientists studied the omicron strain to learn more about it.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu chủng **Omicron** để tìm hiểu thêm về nó.

Omicron comes after 'nu' in the Greek alphabet.

**Omicron** đứng sau 'nu' trong bảng chữ cái Hy Lạp.

Have you heard about the new omicron sub-variants?

Bạn đã nghe về các biến thể phụ mới của **Omicron** chưa?

After omicron appeared, many travel rules changed again.

Sau khi **Omicron** xuất hiện, nhiều quy định đi lại đã thay đổi trở lại.

Honestly, I can hardly keep up with all these omicron variants now.

Thật sự, bây giờ tôi hầu như không theo kịp tất cả các biến thể **Omicron** này nữa.