"offshoot" in Vietnamese
Definition
Nhánh là một phần mọc ra từ cây chính, hoặc tổ chức, sản phẩm hay ý tưởng mới phát triển từ cái gì đó lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả nghĩa thực (cành cây) và nghĩa bóng (dự án, tổ chức, sản phẩm xuất phát từ cái lớn hơn). Hay đi với 'offshoot of...'.
Examples
This plant has a new offshoot growing from its base.
Cây này có một **nhánh** mới mọc ra từ gốc.
The company created an offshoot to sell new products.
Công ty đã lập ra một **chi nhánh** để bán sản phẩm mới.
Jazz is an offshoot of blues music.
Nhạc jazz là một **nhánh** của nhạc blues.
That TV show was actually an offshoot of a popular movie.
Chương trình truyền hình đó thật ra là một **phát sinh** từ một bộ phim nổi tiếng.
The tech giant’s latest offshoot is focused on artificial intelligence.
**Nhánh** mới nhất của gã khổng lồ công nghệ tập trung vào trí tuệ nhân tạo.
Many political parties started as offshoots of larger movements.
Nhiều đảng chính trị bắt nguồn là **nhánh** của các phong trào lớn hơn.