好きな単語を入力!

"offline" in Vietnamese

ngoại tuyến

Definition

Không kết nối với mạng Internet, hoặc chỉ những hoạt động diễn ra khi không có Internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đối lập với 'online'. Có thể áp dụng cho người, thiết bị hoặc hoạt động, như ‘chế độ ngoại tuyến’ hoặc ‘làm việc ngoại tuyến’.

Examples

The computer is offline right now.

Máy tính đang ở chế độ **ngoại tuyến** ngay bây giờ.

You can read these files offline.

Bạn có thể đọc các tệp này khi **ngoại tuyến**.

He prefers offline activities like hiking.

Anh ấy thích những hoạt động **ngoại tuyến** như đi bộ đường dài.

Sorry, I was offline and missed your message.

Xin lỗi, tôi đã **ngoại tuyến** nên bỏ lỡ tin nhắn của bạn.

Let’s meet offline to talk about this.

Hãy gặp nhau **ngoại tuyến** để nói về việc này.

The app has an offline mode for when you have no internet.

Ứng dụng có chế độ **ngoại tuyến** khi bạn không có internet.