"offbeat" in Vietnamese
Definition
Khác biệt so với thông thường; độc đáo, đôi khi kỳ lạ hoặc sáng tạo. Thường chỉ người, ý tưởng hoặc phong cách nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hay đi kèm các cụm như 'offbeat idea', 'offbeat movie'. Có thể mang nghĩa tích cực (sáng tạo), tùy theo ngữ cảnh.
Examples
He has an offbeat sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước rất **khác thường**.
The movie was really offbeat.
Bộ phim thực sự rất **khác thường**.
She likes offbeat clothes.
Cô ấy thích mặc đồ **khác thường**.
That restaurant is a bit offbeat, but the food is excellent.
Nhà hàng đó hơi **lạ lẫm**, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.
He always has offbeat ideas at work meetings.
Anh ấy luôn đem đến những ý tưởng **độc đáo** trong các buổi họp.
My taste in music is a little offbeat, but that's just me.
Gu âm nhạc của tôi hơi **lạ lẫm**, nhưng tôi thích vậy.