好きな単語を入力!

"off the table" in Vietnamese

không còn được xem xétkhông còn là lựa chọn

Definition

Nếu một điều gì đó 'không còn được xem xét', nghĩa là nó không còn được cân nhắc hoặc lựa chọn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đàm phán hoặc thảo luận để khẳng định một đề xuất hay phương án không còn được xem xét. Mang tính trang trọng hơn so với cách nói thông thường.

Examples

The deal is off the table now.

Thỏa thuận này bây giờ đã **không còn được xem xét** nữa.

That suggestion is off the table.

Đề xuất đó **không còn được xem xét** nữa.

Traveling this year is off the table for us.

Đi du lịch trong năm nay **không còn là lựa chọn** cho chúng tôi.

Sorry, that option is off the table after last week’s meeting.

Xin lỗi, lựa chọn đó **không còn được xem xét** sau cuộc họp tuần trước.

If you can’t agree, the promotion might be off the table.

Nếu bạn không đồng ý, việc thăng chức có thể sẽ **không còn được xem xét**.

Let’s just say vacation is off the table until we finish this project.

Nói thẳng là nghỉ phép sẽ **không còn là lựa chọn** cho đến khi chúng ta hoàn thành dự án này.