好きな単語を入力!

"off board" in Vietnamese

ra khỏi bảngrời khỏi tàu

Definition

“Off board” có thể nghĩa là không ở trên bảng hay nền (như trong trò chơi), hoặc rời khỏi phương tiện như tàu, xe buýt, tàu thủy hoặc máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, trò chơi hoặc bối cảnh giao thông. Trong trò chơi là ngoài bảng; trong giao thông là rời xe hoặc tàu. Không dùng cho tình huống khác. Không nhầm với 'onboard' (trên tàu hoặc cùng tham gia).

Examples

The piece is now off board and cannot move anymore.

Quân cờ đó giờ đã **ra khỏi bảng** và không thể di chuyển nữa.

Please wait until the train comes to a stop before getting off board.

Vui lòng đợi tàu dừng hẳn trước khi **rời khỏi tàu**.

All players must remove their tokens off board at the end of the game.

Tất cả người chơi phải lấy các quân cờ của mình **ra khỏi bảng** khi kết thúc trò chơi.

After hours at sea, it felt great to finally be off board and on solid ground.

Sau nhiều giờ trên biển, thật tuyệt khi cuối cùng được **rời khỏi tàu** và đặt chân lên đất liền.

You can’t score points if your piece is off board.

Bạn không thể ghi điểm nếu quân cờ của bạn **ra khỏi bảng**.

If you need help getting off board with your luggage, just ask a crew member.

Nếu bạn cần giúp **rời khỏi tàu** với hành lý, chỉ cần nhờ một thành viên thủy thủ đoàn.