好きな単語を入力!

"of late" in Vietnamese

gần đâydạo gần đây

Definition

Chỉ những việc xảy ra gần đây, trong vài tuần hoặc vài tháng gần nhất; cách nói hơi trang trọng và kiểu cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết trang trọng; nghĩa giống 'recently', không đặt ở đầu câu, chỉ ở giữa hoặc cuối câu.

Examples

Have you seen John of late?

Bạn có gặp John gần đây không?

Business has been slow of late.

Gần đây công việc kinh doanh chậm lại.

The weather has changed a lot of late.

Thời tiết đã thay đổi nhiều gần đây.

I've been feeling pretty tired of late.

Gần đây tôi cảm thấy khá mệt mỏi.

There's been a lot of talk about the new law of late.

Gần đây người ta nói nhiều về luật mới.

People have started working from home more of late.

Gần đây nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà hơn.