好きな単語を入力!

"odeon" in Vietnamese

odeon (nhà hát cổ đại)Odeon (rạp chiếu phim, tên riêng)

Definition

Odeon là một nhà hát thời cổ đại, thường dùng cho các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc thơ ca ở Hy Lạp và La Mã cổ. Ngày nay, từ này cũng dùng để chỉ tên một số rạp chiếu phim hoặc nhà hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, du lịch, hoặc khi nói đến nhà hát hay rạp tên 'Odeon'; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The ancient Greeks watched plays at the odeon.

Người Hy Lạp cổ đại xem kịch tại **odeon**.

We visited the old odeon during our trip to Rome.

Chúng tôi đã tham quan **odeon** cổ trong chuyến đi đến Rome.

The odeon had excellent acoustics for music.

**Odeon** có âm thanh tuyệt vời dành cho âm nhạc.

Let's meet outside the Odeon before the movie starts.

Hãy gặp nhau trước cửa **Odeon** trước khi phim bắt đầu.

The festival’s concert took place at the historic odeon overlooking the city.

Buổi hòa nhạc của lễ hội được tổ chức tại **odeon** lịch sử nhìn ra toàn thành phố.

Tickets for the show sold out quickly at the Odeon.

Vé xem chương trình ở **Odeon** đã bán hết rất nhanh.